Rất nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải sự nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable Nouns và Uncountable Nouns), điều này dẫn đến sai sót về ngữ pháp trong phần này. Hiểu được vấn đề đó, STUDY4 xin chia sẻ với bạn những kiến thức để giúp bạn phân biệt hai loại danh từ này. Hãy theo dõi bài viết dưới đây ngay!
I. Kiến thức về danh từ đếm được
Kiến thức về danh từ đếm được
1. Khái niệm danh từ đếm được
Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ dùng để chỉ người, động vật, sự vật hoặc hiện tượng,... có sự tồn tại riêng biệt mà chúng ta có thể đếm được, và thường được biểu thị bằng con số cụ thể. Do đó, danh từ đếm được thường đi kèm với số lượng đứng trước.
→ Ví dụ: a table (một cái bàn), five pencils (5 cái bút chì),…
2. Phân loại danh từ đếm được
Phân loại: Danh từ đếm được có hai dạng chính là danh từ số ít (single) và danh từ số nhiều (plural).
- Danh từ đếm được ở dạng số ít là những danh từ chỉ các đối tượng như người, sự vật, hoặc hiện tượng mà có thể đếm được và chỉ có số lượng là một. Thường thì, những danh từ này sẽ đi kèm với mạo từ “a/an.”
→ Ví dụ: a panda (một con gấu trúc), an orange (một quả cam)
- Danh từ đếm được ở dạng số nhiều là những danh từ chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng mà có thể đếm được và có số lượng từ hai trở lên. Để hình thành danh từ số nhiều, bạn thường thêm “s” hoặc “es” vào cuối danh từ.
→ Ví dụ: pandas (những con gấu trúc), oranges (những quả cam)
3. Một số quy tắc khi chuyển danh từ đếm được dạng số ít sang dạng số nhiều
Một số quy tắc khi chuyển danh từ đếm được dạng số ít sang dạng số nhiều
Nhiều người cho rằng khi chuyển danh từ từ dạng số ít sang số nhiều chỉ cần thêm “s” vào cuối danh từ là đủ, và luôn áp dụng quy tắc này cho tất cả các danh từ. Tuy nhiên, thực tế lại phức tạp hơn, với nhiều quy tắc khác nhau cần phải ghi nhớ khi chuyển đổi giữa hai dạng danh từ đếm được. Đồng thời, còn có nhiều danh từ bất quy tắc với các dạng biến đổi đa dạng. Cụ thể:
Trường hợp |
Cách thêm “s” |
Ví dụ |
Thông thường |
Thêm “-s” vào cuối |
car -> cars (xe ô tô) dog -> dogs (con chó) |
Danh từ tận cùng là “-ch”, “-sh”, “-s”, “-x” |
Thêm “-es” vào cuối |
branch -> branches (cành cây) brush -> brushes (bàn chải) |
Danh từ tận cùng là “-y” |
|
city -> cities (thành phố) day -> days (ngày) |
Danh từ tận cùng là “-o” |
Thêm “-es” vào cuối |
hero -> heroes (anh hùng) echo -> echoes (tiếng vang) |
Danh từ tận cùng là “-f”, “-fe”, “-ff” |
Đổi thành “-ves” |
shelf -> shelves (cái kệ) life -> lives (cuộc sống) |
Danh từ tận cùng là “-us” |
Chuyển thành “i” |
octopus -> octopi (bạch tuộc) stimulus -> stimuli (tác nhân kích thích) |
Danh từ tận cùng là “-is” |
Đổi thành “es” |
thesis -> theses (luận văn) crisis -> crises (khủng hoảng) |
Danh từ tận cùng là “-on” |
Đổi thành “-a” |
proton -> prota (hạt proton) neutron -> neutrona (hạt neutron) |
Lưu ý:
- Một số danh từ kết thúc bằng “-ch” nhưng được phát âm là /k/ -> Chỉ cần thêm “s” vào cuối danh từ để chuyển sang số nhiều.
→ Ví dụ: monarch -> monarchs (quốc vương), epoch -> epochs (kỷ nguyên)
- Một số danh từ kết thúc bằng “o” chỉ cần thêm “s” (không phải “es”) vào cuối để tạo thành danh từ số nhiều.
→ Ví dụ: piano -> pianos (đàn piano), video -> videos (video)
- Một số danh từ kết thúc bằng “f” chỉ thêm “s” (thay vì “-ves”) để tạo danh từ số nhiều.
→ Ví dụ: belief -> beliefs (niềm tin), handkerchief -> handkerchiefs (khăn tay)
Các trường hợp bất quy tắc
Tiếng Anh có nhiều trường hợp ngoại lệ không theo quy tắc, và danh từ đếm được cũng vậy. Vì vậy, bạn cần phải ghi nhớ để đảm bảo sử dụng chính xác. Dưới đây là bảng các danh từ số nhiều bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh:
Số ít |
Số nhiều |
Nghĩa |
man |
men |
đàn ông |
woman |
women |
phụ nữ |
tooth |
teeth |
răng |
foot |
feet |
bàn chân |
child |
children |
trẻ em |
person |
people |
người |
mouse |
mice |
con chuột |
louse |
lice |
con rận |
goose |
geese |
con ngỗng |
ox |
oxen |
con bò đực |
fish |
fish |
con cá |
sheep |
sheep |
con cừu |
deer |
deer |
con hươu |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
II. Kiến thức về danh từ không đếm được
Kiến thức về danh từ không đếm được
1. Khái niệm danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ chỉ những đối tượng hoặc hiện tượng mà không thể đếm được bằng số. Điểm khác biệt so với danh từ đếm được là danh từ không đếm được chỉ tồn tại ở dạng số ít. Danh từ không đếm được số nhiều thường chỉ các chất liệu không đếm được hoặc các khái niệm và hiện tượng trừu tượng.
→ Ví dụ: air (không khí), wood (gỗ), happiness (hạnh phúc).
2. Phân loại danh từ không đếm được
Có 5 nhóm danh từ không đếm được như sau:
- Danh từ chỉ đồ ăn: cheese (phô mai), butter (bơ), flour (bột),...
- Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng: courage (sự can đảm), honesty (sự trung thực), success (thành công),...
- Danh từ chỉ lĩnh vực, môn học: politics (chính trị), science (khoa học), philosophy (triết học),...
- Danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên: fog (sương mù), rain (mưa), humidity (độ ẩm),...
- Danh từ chỉ hoạt động: dancing (khiêu vũ), writing (viết), drawing (vẽ),...
3. Cách định lượng danh từ không đếm được trong tiếng Anh
Cách định lượng danh từ không đếm được trong tiếng Anh
Danh từ không đếm được không thể được định lượng trực tiếp bằng số, nhưng bạn có thể sử dụng một số từ đo lường để chỉ ra một lượng cụ thể. Ví dụ, để làm rõ số lượng của "water," người ta thường dùng các từ như “cup,” “bottle,” “glass,”…
Cấu trúc chung:
Số lượng + Đơn vị đo lường + of + danh từ không đếm được
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
a pinch of salt |
một nhúm muối |
a dollop of cream |
một muỗng kem bé |
a splash of juice |
một ít nước trái cây |
a chunk of cheese |
một miếng phô mai |
a pile of sand |
một đống cát |
a cup of sugar |
một cốc đường |
a slice of bread |
một lát bánh mì |
a bit of news |
một chút tin tức |
a thread of hope |
một chút hy vọng |
a blast of wind |
một cơn gió mạnh |
a pinch of sugar |
một nhúm đường |
a mound of dirt |
một đống đất |
a dash of pepper |
một ít tiêu |
a pinch of cinnamon |
một nhúm quế |
a scoop of flour |
một muỗng bột mì |
III. Cách sử dụng danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Cách sử dụng danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Trên thực tế, tiếng Anh có nhiều từ vựng với nhiều nghĩa khác nhau, và danh từ cũng không phải là ngoại lệ. Một số danh từ có thể là số ít trong một ngữ cảnh nhất định nhưng lại là số nhiều trong ngữ cảnh khác.
Mạo từ/lượng từ |
Ví dụ |
|
Từ chỉ dùng với danh từ đếm được |
A, an, many, few, a few |
a book (một cuốn sách) many houses (nhiều ngôi nhà) few opportunities (ít cơ hội) a few keys (một vài chiếc chìa khoá) |
Từ chỉ dùng với danh từ không đếm được |
Much, little, a little bit of |
much effort (nhiều nỗ lực) little space (ít không gian) a little bit of honey (một chút mật ong) |
Từ dùng với danh từ đếm được và không đếm được |
Some, any, no, a lot of, lots of, plenty of |
some eggs (vài quả trứng) any juice (một chút nước trái cây) no bread (không có bánh mì) |
- Trường hợp đặc biệt khi dùng danh từ đếm được và không đếm được
Trong tiếng Anh, một số danh từ có thể được sử dụng cả dưới dạng đếm được và không đếm được, tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa của chúng
→ Ví dụ: Paper
Câu 1: "I need some paper to write on." (Tôi cần một ít giấy để viết.) — Ở đây, "paper" là danh từ không đếm được, chỉ khối lượng giấy nói chung.
Câu 2: "She handed out several papers at the meeting." (Cô ấy đã phát ra vài tờ giấy trong cuộc họp.) — "Papers" là danh từ đếm được, chỉ các tờ giấy cụ thể.
Một số danh từ vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được như: Cheese /ʧiːz/: phô mai, Truth /truːθ/: sự thật, Currency /ˈkʌrənsi/: tiền tệ, Lack /læk/: sự thiếu thốn, Paper /ˈpeɪpə/: giấy, Power /ˈpaʊə/: năng lượng,...
- Tổng hợp danh từ luôn ở dạng số nhiều
Danh từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Pyjamas |
/pɪˈdʒɑː.məz/ |
Đồ pijama (đồ ngủ) |
Trousers |
/ˈtraʊ.zəz/ |
Quần dài |
Scissors |
/ˈsɪz.əz/ |
Cái kéo |
Glasses |
/ˈɡlæs·əz/ |
Kính |
Arms |
/ɑːmz/ |
Vũ khí |
Earnings |
/ˈɜː.nɪŋz/ |
Thu nhập |
Goods |
/ɡʊdz/ |
Hàng hoá |
Jeans |
/dʒiːnz/ |
Quần jean |
Ethics |
/ˈeθ·ɪks/ |
Môn đạo đức |
Scales |
/skeɪl/ |
Cái cân |
Manners |
/ˈmæn·ərz/ |
Cách cư xử, phép tắc |
Braces |
/ˈbreɪ·sɪz/ |
Niềng răng |
Clothes |
/kləʊðz/ |
Quần áo |
- Danh từ không đếm được kết thúc bằng 's'
Trong tiếng Anh, một số danh từ không đếm được có đuôi “-s,” điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học.
Danh từ |
Nghĩa |
News |
tin tức |
Linguistics |
ngôn ngữ học |
Mathematics |
môn Toán |
Physics |
môn Vật lý |
Athletics |
điền kinh |
Economics |
kinh tế |
Statistics |
thống kê |
Philosophy |
triết học |
Ethics |
đạo đức |
Measles |
bệnh sởi |
IV. Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Tiêu chí |
Danh từ đếm được |
Danh từ không đếm được |
Định nghĩa |
Danh từ có thể đếm được, có dạng số ít và số nhiều. |
Danh từ không thể đếm được, thường chỉ các khái niệm tổng quát hoặc chất liệu. |
Dạng số nhiều |
Có dạng số nhiều (thêm “-s” hoặc “-es”). |
Không có dạng số nhiều. |
Ví dụ |
Singular: a book, an apple, a chair Plural: books, apples, chairs |
information, milk, music |
Cách sử dụng với động từ |
Thường sử dụng với động từ số nhiều trong dạng số nhiều. |
Thường sử dụng với động từ số ít. |
Ví dụ với động từ |
Singular: The office is located on the fifth floor. (Văn phòng nằm ở tầng năm.) Plural: The offices are located on different floors. (Các văn phòng nằm ở các tầng khác nhau.) |
Singular: The information is useful. Plural: (Không có dạng số nhiều) |
Tính từ chỉ số lượng |
Có thể sử dụng với các từ chỉ số lượng như “many,” “a few.” |
Sử dụng với các từ chỉ số lượng như “much,” “a little.” |
Ví dụ về số lượng |
Many books A few apples |
Much information A little milk |
Cách sử dụng trong câu hỏi |
Thường sử dụng với “how many” để hỏi số lượng. |
Thường sử dụng với “how much” để hỏi số lượng. |
Ví dụ câu hỏi |
How many books do you have? How many apples are there? |
How much information do you need? How much milk is left? |
Cách sử dụng trong câu phủ định |
Sử dụng với “not many” hoặc “few.” |
Sử dụng với “not much” hoặc “little.” |
Ví dụ câu phủ định |
I have not many books. There are few apples left. |
There isn’t much information. There is little milk in the fridge. |
Tính từ sở hữu |
Có thể sử dụng các tính từ sở hữu như “my,” “your.” |
Cũng có thể sử dụng các tính từ sở hữu như “my,” “your.” |
Ví dụ với tính từ sở hữu |
My book Your chair |
My information Your music |
V. Bài tập về danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Bài 1: Xác định xem các danh từ trong các câu dưới đây là đếm được (D) hay không đếm được (ND).
- We need to buy some napkins for the party.
- I need to buy a few more pencils for the workshop.
- The luggage was too heavy to carry alone.
- She brought several flowers to brighten the room.
- The technology in that gadget is cutting-edge.
- They have two vacuums in their house
- Knowledge is power, as they say.
- There are two mirrors in the hallway.
- The traffic this morning was particularly bad.
- They served three types of cheese at the party.
Đáp án
- Napkins - D
- Books - D
- Luggage - ND
- Flowers - D
- Technology - ND
- Vacuums - D
- Knowledge - ND
- Mirrors - D
- Traffic - ND
- Cheese - ND
Bài 2: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp (a/an, some, any, much, many) và cho biết danh từ là đếm được hay không đếm được.
- Can you share ___ interesting stories about your travels? - D
- I’m looking for ___ advice on starting a new career. - ND
- There are ___ beautiful sculptures in the museum. - D
- Do you have ___ more information on the subject? - ND
- They need ___ more volunteers for the community event. - D
- She bought ___ unique pieces of art from the gallery. - D
- ___ patience is required when learning a new skill. - ND
- He made ___ wonderful discoveries during his research. - D
- We don’t have ___ time left before the deadline. - ND
- She enjoyed ___ delicious dishes at the international food festival. - D
Đáp án
- Can you share some interesting stories about your travels? - D
- I’m looking for some advice on starting a new career. - ND
- There are several beautiful sculptures in the museum. - D
- Do you have any more information on the subject? - ND
- They need many more volunteers for the community event. - D
- She bought a few unique pieces of art from the gallery. - D
- Much patience is required when learning a new skill. - ND
- He made some wonderful discoveries during his research. - D
- We don’t have much time left before the deadline. - ND
- She enjoyed several delicious dishes at the international food festival. - D
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng rằng qua bài viết trên từ STUDY4, bạn đã hiểu rõ về hai loại danh từ cơ bản trong tiếng Anh: danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable and Uncountable nouns). Hãy nhớ rằng tiếng Anh là một ngôn ngữ sống động, vì vậy việc luyện tập thường xuyên rất quan trọng.